Perfect! That's a complete voicemail message!

/ˈpɜːrfɪkt ðæts ə kəmˈpliːt ˈvɔɪsmeɪl ˈmɛsɪdʒ/

Cơ bản

Hoàn hảo! Đó là một tin nhắn hộp thư thoại hoàn chỉnh rồi!

Nghĩa và cách dùng

'That's a complete voicemail message!' dùng để khen khi ai đó đã thu âm xong lời nhắn trên hộp thư thoại. 'Complete' ở đây là tính từ nghĩa là 'hoàn chỉnh, đầy đủ'. 'Voicemail' là từ ghép của 'voice' (giọng nói) + 'mail' (thư) — tức là hộp thư thoại. Ở phương Tây, hộp thư thoại vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong công việc.

Câu ví dụ

That's a complete sentence! Well done.

Đó là một câu hoàn chỉnh rồi! Giỏi lắm.

Thầy cô khen học sinh viết câu đúng

Please check your voicemail. I left a message for you.

Kiểm tra hộp thư thoại nhé. Tôi đã để lại tin nhắn cho bạn.

Nhắn tin sau khi gọi không được

I never check my voicemail. Just text me instead!

Tôi không bao giờ kiểm tra hộp thư thoại. Nhắn tin cho tôi thôi!

Nói về thói quen liên lạc

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt không có khái niệm 'voicemail' phổ biến như tiếng Anh. Người Việt thường nhắn tin Zalo hoặc gọi lại thay vì để lại tin nhắn thoại. Tuy nhiên ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt trong môi trường công sở, voicemail vẫn rất quan trọng. 'Answering machine' là máy trả lời điện thoại cũ (điện thoại bàn), còn 'voicemail' là dịch vụ trên điện thoại di động.

Lỗi thường gặp

That's complete voicemail message.

That's a complete voicemail message.

Tiếng Anh cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít. 'A complete voicemail message' — phải có 'a'.

That's a completed voicemail message.

That's a complete voicemail message.

'Complete' là tính từ (hoàn chỉnh). 'Completed' là quá khứ phân từ (đã hoàn thành). Ở đây mô tả tính chất của tin nhắn nên dùng tính từ 'complete'.

Trắc nghiệm

'Hãy kiểm tra hộp thư thoại' dịch sang tiếng Anh là gì?

Cụm từ liên quan

Leolin mascot

Luyện tập các cụm từ này với AI

Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI

Tải miễn phí