📞 Gọi điện thoại
10 cụm từ
Hi! I'm not available right now. Please leave a message after the beep.
Xin chào! Hiện tại tôi không thể nghe máy. Vui lòng để lại tin nhắn sau tiếng bíp.
Good! Don't forget to leave your phone number.
Tốt lắm! Đừng quên để lại số điện thoại nhé.
Great! Three-four-five. Can you say it again?
Tuyệt! Ba-bốn-năm. Bạn có thể nói lại lần nữa không?
Perfect! That's a complete voicemail message!
Hoàn hảo! Đó là một tin nhắn hộp thư thoại hoàn chỉnh rồi!
Use words like 'would' and 'could'. For example: Would it be possible to talk to the teacher?
Dùng các từ như 'would' và 'could' nhé. Ví dụ: Liệu có thể nói chuyện với thầy/cô giáo được không ạ?
Thank you for calling. Do you have any special requests for your reservation?
Cảm ơn bạn đã gọi. Bạn có yêu cầu đặc biệt nào cho đặt chỗ không?
Perfect! You can also say 'I would appreciate if you could help me.'
Tuyệt vời! Bạn cũng có thể nói 'Tôi rất biết ơn nếu bạn có thể giúp tôi.'
Good morning! Today we'll practice making polite phone requests.
Chào buổi sáng! Hôm nay chúng ta sẽ luyện tập cách nhờ vả lịch sự qua điện thoại.
So we agreed that you will bring your book to school tomorrow.
Vậy chúng ta đã đồng ý là ngày mai bạn sẽ mang sách đến trường nhé.
I understand. We can accommodate that. Any other preferences?
Tôi hiểu rồi. Chúng tôi có thể đáp ứng yêu cầu đó. Bạn có mong muốn gì khác không?

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí