So sánh hơn và so sánh nhất
Comparatives & Superlatives
So sánh hơn dùng khi so sánh hai thứ ("A cao hơn B"). So sánh nhất dùng khi so sánh ba thứ trở lên ("A cao nhất"). Tiếng Anh có hai cách: thêm -er/-est cho tính từ ngắn, thêm more/most cho tính từ dài. Tiếng Việt chỉ cần thêm "hơn" hoặc "nhất", nhưng tiếng Anh phức tạp hơn một chút. Hãy cùng học!
So sánh hơn — -er / more
So sánh hơn dùng khi so sánh hai thứ. Tính từ ngắn (1 âm tiết): thêm -er. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): thêm more trước. Sau tính từ so sánh hơn là than.
S + be + tính từ-er + than / S + be + more + tính từ + than
She is taller than her brother.
Cô ấy cao hơn anh trai.
This book is more interesting than that one.
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
Summer is hotter than spring.
Mùa hè nóng hơn mùa xuân.
English is more difficult than I thought.
Tiếng Anh khó hơn tôi nghĩ.
He runs faster than me.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
This phone is cheaper than that one.
Cái điện thoại này rẻ hơn cái kia.
Ho Chi Minh City is bigger than Da Nang.
TP.HCM lớn hơn Đà Nẵng.
This movie is more exciting than the last one.
Bộ phim này hấp dẫn hơn phim trước.
| Tính từ | Quy tắc | So sánh hơn |
|---|---|---|
| tall (1 âm tiết) | + er | taller |
| big (1 âm tiết, C+V+C) | gấp đôi phụ âm + er | bigger |
| happy (2 âm tiết, -y) | đổi y → ier | happier |
| beautiful (3+ âm tiết) | more + tính từ | more beautiful |
| interesting (3+ âm tiết) | more + tính từ | more interesting |
1 âm tiết → -er (tall→taller). 2+ âm tiết → more (beautiful→more beautiful). Kết thúc -y → -ier (happy→happier)!
So sánh nhất — -est / most
So sánh nhất dùng khi so sánh ba thứ trở lên để chọn ra "nhất". Tính từ ngắn: the + -est. Tính từ dài: the most. Luôn dùng the trước so sánh nhất.
S + be + the + tính từ-est / S + be + the most + tính từ
She is the tallest student in the class.
Cô ấy là học sinh cao nhất lớp.
This is the most beautiful beach in Vietnam.
Đây là bãi biển đẹp nhất Việt Nam.
He is the fastest runner on the team.
Anh ấy là người chạy nhanh nhất đội.
That was the most delicious phở I've ever had.
Đó là tô phở ngon nhất tôi từng ăn.
Tokyo is the biggest city in Japan.
Tokyo là thành phố lớn nhất Nhật Bản.
This is the cheapest restaurant in the area.
Đây là nhà hàng rẻ nhất khu vực.
She is the most hardworking student.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ nhất.
Luôn dùng THE trước so sánh nhất! the tallest, the most beautiful. Không bao giờ bỏ the!
Bất quy tắc: good, bad, far
Một số tính từ có dạng so sánh bất quy tắc — không theo quy tắc -er/-est. Phải học thuộc: good→better→best, bad→worse→worst, far→farther→farthest.
This phở is better than that one.
Phở này ngon hơn phở kia.
She is the best student in the school.
Cô ấy là học sinh giỏi nhất trường.
Today is worse than yesterday.
Hôm nay tệ hơn hôm qua.
That was the worst movie I've ever seen.
Đó là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.
My house is farther than yours.
Nhà tôi xa hơn nhà bạn.
What is the farthest place you've visited?
Nơi xa nhất bạn đã đến là đâu?
| Tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| good (tốt) | better | the best |
| bad (xấu, tệ) | worse | the worst |
| far (xa) | farther/further | the farthest/furthest |
| many/much (nhiều) | more | the most |
| little (ít) | less | the least |
good → better → best. bad → worse → worst. Những cái này phải học thuộc!
as...as — Bằng nhau
as + tính từ + as dùng khi hai thứ bằng nhau. "A cao bằng B" = A is as tall as B. Phủ định: not as...as = không bằng.
S + be + as + tính từ + as + đối tượng
She is as tall as her mother.
Cô ấy cao bằng mẹ.
This bag is as expensive as that one.
Túi này đắt bằng túi kia.
He runs as fast as his brother.
Anh ấy chạy nhanh bằng anh trai.
This city is not as big as Ho Chi Minh City.
Thành phố này không lớn bằng TP.HCM.
My room is not as clean as yours.
Phòng tôi không sạch bằng phòng bạn.
Is English as difficult as Chinese?
Tiếng Anh có khó bằng tiếng Trung không?
as...as = bằng. not as...as = không bằng. "Phở Hà Nội ngon bằng phở Sài Gòn" = "Hanoi phở is as good as Saigon phở."
less / least — Ít hơn, ít nhất
Less + tính từ = ít ... hơn (ngược lại với more). The least + tính từ = ít ... nhất (ngược lại với the most). Thường dùng với tính từ dài.
This book is less interesting than that one.
Cuốn sách này ít thú vị hơn cuốn kia.
This restaurant is less expensive than the hotel restaurant.
Nhà hàng này ít đắt hơn nhà hàng khách sạn.
He is the least talkative person in the group.
Anh ấy là người ít nói nhất nhóm.
This is the least difficult question.
Đây là câu hỏi ít khó nhất.
| So sánh | Nhiều hơn | Ít hơn |
|---|---|---|
| So sánh hơn | more interesting | less interesting |
| So sánh nhất | the most interesting | the least interesting |
more ↔ less, the most ↔ the least. Đối lập nhau!
Nhấn mạnh so sánh — much / a lot / a little
Để nhấn mạnh mức độ chênh lệch, thêm much/a lot/far (chênh nhiều) hoặc a little/a bit/slightly (chênh ít) trước tính từ so sánh.
She is much taller than me.
Cô ấy cao hơn tôi nhiều.
This movie is a lot better than the first one.
Bộ phim này hay hơn phần đầu nhiều.
Today is a little colder than yesterday.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
His house is far bigger than mine.
Nhà anh ấy lớn hơn nhà tôi nhiều.
This question is slightly more difficult.
Câu hỏi này khó hơn một chút.
The traffic is much worse today.
Hôm nay kẹt xe tệ hơn nhiều.
| Mức độ | Từ nhấn mạnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chênh nhiều | much / a lot / far | much taller, a lot better |
| Chênh ít | a little / a bit / slightly | a little taller, slightly better |
much better = hay hơn NHIỀU. a little better = hay hơn MỘT CHÚT. Thêm từ nhấn mạnh để câu tự nhiên hơn!
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt chỉ cần thêm "hơn" sau tính từ: "cao hơn", "đẹp hơn". Tiếng Anh phức tạp hơn: tính từ ngắn -er, tính từ dài more + adj.
- ●Tiếng Việt thêm "nhất": "cao nhất", "đẹp nhất". Tiếng Anh: the tallest, the most beautiful. Phải nhớ thêm the!
- ●Tiếng Việt "bằng": "cao bằng" = as tall as. "Không bằng": "không cao bằng" = not as tall as.
- ●Tiếng Việt không phân biệt tính từ ngắn/dài khi so sánh. Tiếng Anh phải nhớ: 1 âm tiết → -er, 2+ âm tiết → more.
- ●Tiếng Việt "hơn nhiều" = much + -er. "hơn một chút" = a little + -er.
Common Mistakes
She is more taller than her brother.
She is taller than her brother.
Tính từ ngắn (1 âm tiết) thêm "-er", KHÔNG dùng "more" trước. "Taller" chứ không phải "more taller". Chỉ dùng "more" với tính từ dài (2+ âm tiết): "more beautiful".
This book is interestinger than that one.
This book is more interesting than that one.
Tính từ dài (2+ âm tiết) dùng "more" + tính từ, KHÔNG thêm "-er". "More interesting" chứ không phải "interestinger".
Try it in conversation
A
Which is more delicious, phở or bún bò?
Phở hay bún bò ngon hơn?
B
I think phở is more delicious. But bún bò is spicier!
Tôi nghĩ phở ngon hơn. Nhưng bún bò cay hơn!
A
What's the best Vietnamese food you've ever had?
Món Việt Nam ngon nhất bạn từng ăn là gì?
B
The best one was bánh mì in Hoi An. It was much better than any sandwich!
Ngon nhất là bánh mì ở Hội An. Nó ngon hơn bất kỳ sandwich nào nhiều!
A
Is Hanoi bigger than Da Nang?
Hà Nội có lớn hơn Đà Nẵng không?
B
Yes, much bigger. But Da Nang is as beautiful as Hanoi.
Có, lớn hơn nhiều. Nhưng Đà Nẵng đẹp bằng Hà Nội.
A
Which city has the best weather?
Thành phố nào có thời tiết tốt nhất?
B
I think Da Nang's weather is better than Hanoi's, but Dalat is the best!
Tôi nghĩ thời tiết Đà Nẵng tốt hơn Hà Nội, nhưng Đà Lạt là tốt nhất!
Fill in the blanks
He is ___ than his brother. (strong)
This is the ___ building in the city. (tall)
She is as ___ as her twin sister.
Today's weather is ___ than yesterday. (bad)
This coffee is ___ better than instant coffee.
Quiz
"She is ___ than her sister." (tall) Chọn đáp án đúng.
"This is the ___ movie I've ever seen." (interesting) Chọn đáp án đúng.
"Today is ___ than yesterday." (good) Chọn đáp án đúng.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download