Thì tương lai đơn

Simple Future Tense

Beginner Thì

Thì tương lai đơn diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Tiếng Việt dùng "sẽ" trước động từ ("Tôi sẽ đi"). Tiếng Anh dùng "will" + V nguyên mẫu hoặc "be going to" + V nguyên mẫu. Cách dùng tương tự tiếng Việt nên khá dễ học!

will + V nguyên mẫu

will dùng cho: quyết định tại chỗ, dự đoán, lời hứa, đề nghị. will không đổi theo chủ ngữ (He will, She will, They will — đều giống nhau).

S + will + V (nguyên mẫu)

I will help you.

Tôi sẽ giúp bạn.

IS
will helpV (tương lai)
youO

She will come tomorrow.

Cô ấy sẽ đến ngày mai.

It will rain this afternoon.

Chiều nay trời sẽ mưa.

We will be happy.

Chúng ta sẽ vui.

I'll call you later.

Lát nữa tôi sẽ gọi cho bạn.

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + will + VI will go.
Rút gọnS + 'll + VI'll go.
Phủ địnhS + will not (won't) + VI won't go.
Câu hỏiWill + S + V?Will you go?

will rút gọn thành 'll (I'll, She'll, We'll). will not rút gọn thành won't.

be going to + V

be going to dùng khi: đã có kế hoạch từ trước, dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Tiếng Việt cũng phân biệt "sẽ" (tương lai chung) và "sắp" (sắp xảy ra).

S + am/is/are + going to + V

I am going to visit my grandma this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ thăm bà.

IS
am going to visitV (kế hoạch)
my grandmaO
this weekendThời gian

Look at those clouds! It's going to rain.

Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa.

She is going to study abroad next year.

Năm sau cô ấy sẽ đi du học.

They are going to move to a new house.

Họ sẽ chuyển nhà mới.

willbe going to
Quyết định tại chỗKế hoạch đã có từ trước
Dự đoán chungDự đoán có bằng chứng
I'll help you! (vừa quyết định)I'm going to help him. (đã lên kế hoạch)

"It will rain" = dự đoán chung. "It's going to rain" = nhìn thấy mây đen → sắp mưa (có bằng chứng).

So sánh tiếng Việt và tiếng Anh

  • Tiếng Việt dùng "sẽ" trước động từ, rất giống "will" trong tiếng Anh. Đây là thì dễ nhất cho người Việt!
  • will + V nguyên mẫu — động từ KHÔNG đổi, KHÔNG thêm -s. Giống tiếng Việt: "sẽ ăn", "sẽ đi".
  • Tiếng Việt phân biệt "sẽ" (tương lai) và "sắp" (sắp xảy ra). Tiếng Anh phân biệt "will" và "be going to" — tương tự!
  • Phủ định: tiếng Việt "sẽ không", tiếng Anh "won't" — cấu trúc giống nhau.

Common Mistakes

She will goes to school.

She will go to school.

Sau will → nguyên mẫu: go (KHÔNG thêm -s).

I will to help you.

I will help you.

will + V nguyên mẫu (không có "to" ở giữa).

Try it in conversation

A

What will you do this summer?

Mùa hè này bạn sẽ làm gì?

B

I'm going to visit Da Nang with my family.

Mình sẽ đi Đà Nẵng với gia đình.

A

That sounds fun! I'll stay home and read books.

Nghe vui quá! Mình sẽ ở nhà đọc sách.

B

I'll send you some photos!

Mình sẽ gửi ảnh cho bạn!

Fill in the blanks

I ___ call you tomorrow.

Look! The baby ___ going to cry.

___ you come to the party?

Quiz

"She ___ come tomorrow."

"I ___ going to study abroad."

"They ___ help us." (phủ định)

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download