Diễn tả tương lai (be going to / will / shall)

Future Plans (be going to / will / shall)

Intermediate Thì nâng cao

Khi nói về tương lai, tiếng Anh có hai cách chính: be going to và will. Be going to dùng cho kế hoạch đã quyết định từ trước, will dùng cho quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán. Tiếng Việt dùng "sẽ" hoặc "định" cho cả hai, nhưng tiếng Anh phân biệt rõ ràng. Biết cách dùng đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn rất nhiều.

be going to (Kế hoạch, dự định)

Be going to dùng khi bạn đã quyết định từ trước, đã có kế hoạch. Ví dụ: "Ngày mai mình định đi sở thú" — bạn đã lên kế hoạch rồi. Cấu trúc: am/is/are + going to + động từ nguyên mẫu. Tương đương tiếng Việt "định", "dự định", "sẽ" (khi đã có kế hoạch).

S + am/is/are + going to + V nguyên mẫu

I am going to visit my grandma tomorrow.

Ngày mai tôi định đi thăm bà.

IS (Chủ ngữ)
am going to visitV (be going to)
my grandmaO (Tân ngữ)
tomorrowAdv (Thời gian)

She is going to study abroad next year.

Cô ấy dự định du học năm sau.

SheS (Chủ ngữ)
is going to studyV (be going to)
abroadAdv (Nơi chốn)
next yearAdv (Thời gian)

We are going to have a party on Saturday.

Chúng tôi dự định tổ chức tiệc vào thứ Bảy.

They are going to move to a new house.

Họ sắp chuyển đến nhà mới.

He is going to be a doctor when he grows up.

Anh ấy muốn trở thành bác sĩ khi lớn lên.

I'm going to buy a new bicycle.

Tôi định mua xe đạp mới.

Look at those clouds! It is going to rain.

Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa rồi.

We're going to watch a movie tonight.

Tối nay chúng tôi định xem phim.

be going to = "đã quyết định trước rồi". "Tuần sau có bài kiểm tra nên hôm nay mình định ôn bài" → I'm going to study today.

will (Quyết định tại chỗ, dự đoán)

Will dùng khi bạn quyết định ngay lúc nói, hoặc khi dự đoán tương lai. Ví dụ, ở nhà hàng bạn nói "Cho tôi một phở" — đây là quyết định tại chỗ, dùng will. Hoặc "Ngày mai trời sẽ nắng" — dự đoán. Sau will luôn là động từ nguyên mẫu, chủ ngữ gì cũng dùng will.

S + will + V nguyên mẫu

I'll have a hamburger, please.

Cho tôi một hamburger. (Vừa quyết định)

IS (Chủ ngữ)
'll haveV (will)
a hamburgerO (Tân ngữ)

It will be sunny tomorrow.

Ngày mai trời sẽ nắng. (Dự đoán)

ItS (Chủ ngữ)
will beV (will)
sunnyC (Bổ ngữ)
tomorrowAdv (Thời gian)

I'll help you with your homework.

Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập. (Vừa quyết định)

She will be 10 years old next month.

Tháng sau cô ấy sẽ 10 tuổi. (Dự đoán)

Don't worry. I'll call you later.

Đừng lo. Tôi sẽ gọi bạn sau. (Vừa quyết định)

He will probably come to the party.

Anh ấy có lẽ sẽ đến bữa tiệc. (Dự đoán)

Wait here. I'll get some water.

Đợi ở đây nhé. Tôi đi lấy nước. (Vừa quyết định)

You will like this movie.

Bạn sẽ thích bộ phim này. (Dự đoán)

Dạng rút gọn của will là 'll (I'll, he'll, she'll, they'll). Trong hội thoại hầu như luôn dùng dạng rút gọn!

Phân biệt be going to và will

Cả be going to và will đều nói về tương lai, nhưng sắc thái khác nhau. Đã lên kế hoạch từ trước → be going to. Vừa quyết định ngay bây giờ → will. Dự đoán có bằng chứng (mây đen → sắp mưa) → be going to. Dự đoán theo cảm giác → will.

A: "There's no milk." B: "I'll go and buy some."

A: "Hết sữa rồi." B: "Để tôi đi mua." (Vừa quyết định → will)

I'm going to buy some milk. I put it on my shopping list.

Tôi định mua sữa. Tôi đã ghi vào danh sách mua sắm rồi. (Đã kế hoạch → be going to)

Look! That car is going to crash!

Nhìn kìa! Xe đó sắp đâm rồi! (Có bằng chứng → be going to)

I think Japan will win the game.

Tôi nghĩ Nhật Bản sẽ thắng trận. (Cảm giác → will)

We're going to fly to Da Nang next summer.

Hè sau chúng tôi dự định bay đi Đà Nẵng. (Kế hoạch → be going to)

OK, I'll try the chocolate cake.

OK, tôi thử bánh chocolate. (Vừa quyết định → will)

Tình huốngDùng gìVí dụ
Kế hoạch đã quyết địnhbe going toI'm going to visit Hanoi.
Quyết định ngay lúc nóiwillI'll have coffee, please.
Dự đoán có bằng chứngbe going toIt's going to rain. (Mây đen)
Dự đoán theo cảm giácwillIt will be fun.
Lời hứa, đề nghịwillI'll help you.
Thông báo kế hoạchbe going toWe're going to have a party.

Phân vân? Hỏi mình: "Đã quyết trước chưa?" → be going to. "Vừa quyết bây giờ?" → will. Thế là OK!

Cách dùng shall (Đề nghị)

Shall dùng chủ yếu với I/we trong câu hỏi, nghĩa là "...nhé?" hoặc "...chứ?". Shall I...? = "Tôi ... nhé?" (đề nghị giúp). Shall we...? = "Chúng ta ... nhé?" (rủ rê). Trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng Should I...? hoặc Let's... thay cho shall.

Shall I/we + V nguyên mẫu ...?

Shall I open the window?

Tôi mở cửa sổ nhé?

ShallTrợ động từ
IS (Chủ ngữ)
openV (Nguyên mẫu)
the windowO (Tân ngữ)

Shall we go to the park?

Chúng ta đi công viên nhé?

Shall I carry your bag?

Tôi xách túi cho bạn nhé?

Shall we dance?

Chúng ta nhảy nhé?

Shall I help you with that?

Tôi giúp bạn cái đó nhé?

Shall we start the meeting?

Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?

What shall we have for lunch?

Chúng ta ăn trưa gì nhỉ?

Biểu thứcNghĩaCách dùng
Shall I ...?Tôi ... nhé? (Đề nghị giúp)Làm gì đó cho người khác
Shall we ...?Chúng ta ... nhé? (Rủ rê)Rủ cùng làm gì
Let's ...... đi! (Thân mật)Thay thế Shall we trong hội thoại

Shall we ...? gần giống Let's ...! Tiếng Việt là "... nhé?" hoặc "... đi!".

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng "định" hoặc "dự định" cho kế hoạch đã quyết trước, tương đương be going to. "Ngày mai tôi định đi Sài Gòn" → I'm going to go to Saigon tomorrow.
  • Tiếng Việt dùng "sẽ" cho cả kế hoạch lẫn dự đoán. Tiếng Anh phân biệt be going to (kế hoạch) và will (quyết định tại chỗ/dự đoán).
  • Tiếng Việt nói "Để tôi..." khi tình nguyện giúp, tương đương I'll... "Để tôi mở cửa" → I'll open the door.
  • Tiếng Việt dùng "...nhé?" hoặc "...đi!" để đề nghị, tương đương Shall we...? / Let's... "Đi ăn phở nhé?" → Shall we have phở?
  • Tiếng Việt không cần chia động từ, chỉ thêm "sẽ/định/sắp" trước động từ. Tiếng Anh phải nhớ cấu trúc be going to (am/is/are + going to + V) hoặc will + V.

Common Mistakes

I'm going to going to the beach tomorrow.

I'm going to go to the beach tomorrow.

Sau "be going to" dùng V nguyên mẫu, không dùng V-ing. "going to go" chứ không phải "going to going".

She is go to visit her grandma next week.

She is going to visit her grandma next week.

Cấu trúc đúng là "be + going to + V". Phải có "going to" đầy đủ, không được bỏ "going".

Try it in conversation

A

What are you going to do this weekend?

Cuối tuần này bạn định làm gì?

B

I'm going to visit my cousins in Da Nang.

Tôi định đi thăm anh chị em họ ở Đà Nẵng.

A

That sounds fun! I think I'll stay home and rest.

Nghe vui nhỉ! Tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà nghỉ ngơi.

B

Shall we have dinner together before you go?

Chúng ta đi ăn tối cùng nhau trước khi bạn đi nhé?

A

What will you have?

Bạn dùng gì?

B

Hmm... I'll have a phở, please.

Hmm... Cho tôi một phở.

A

I'm going to try the bún chả. I've been planning to eat it all day!

Tôi sẽ thử bún chả. Tôi đã định ăn nó cả ngày rồi!

B

Good choice! Shall we order some spring rolls too?

Chọn hay đấy! Gọi thêm nem cuốn nhé?

Fill in the blanks

I ___ going to study English tonight. I already made a plan.

The phone is ringing. I ___ answer it.

Look at those dark clouds! It is ___ rain.

___ I open the door for you?

We ___ going to have a barbecue next Sunday.

Quiz

Be going to dùng cho kế hoạch đã quyết định từ trước.

Will dùng cho quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán.

"Shall we ...?" dùng để đề nghị hoặc rủ rê.

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download