Số đếm và số thứ tự
Numbers (Cardinal & Ordinal)
Số đếm (cardinal numbers) dùng để đếm: one, two, three... Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để xếp hạng: first, second, third... Biết số tiếng Anh rất quan trọng — dùng khi nói giá tiền, ngày tháng, tuổi, địa chỉ, và rất nhiều tình huống khác.
Số đếm 1-100
Số đếm (cardinal numbers) dùng để nói số lượng. 1-12 phải học thuộc, 13-19 thêm -teen, 20-90 thêm -ty.
I have two brothers.
Tôi có hai anh em trai.
She is twenty-five years old.
Cô ấy 25 tuổi.
There are thirty students in my class.
Lớp tôi có 30 học sinh.
This costs fifty thousand dong.
Cái này giá năm mươi nghìn đồng.
He runs five kilometers every day.
Anh ấy chạy 5 km mỗi ngày.
| Số | Tiếng Anh | Số | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 1 | one | 11 | eleven |
| 2 | two | 12 | twelve |
| 3 | three | 13 | thirteen |
| 4 | four | 14 | fourteen |
| 5 | five | 15 | fifteen |
| 6 | six | 20 | twenty |
| 7 | seven | 30 | thirty |
| 8 | eight | 40 | forty |
| 9 | nine | 50 | fifty |
| 10 | ten | 100 | one hundred |
13-19: thêm -teen (thirteen, fourteen...). 20-90: thêm -ty (twenty, thirty...). 40 = forty (không có u!).
Số thứ tự
Số thứ tự dùng để xếp hạng, ngày tháng, tầng lầu. Thường thêm -th, nhưng 1st, 2nd, 3rd là bất quy tắc.
Today is March 21st (twenty-first).
Hôm nay là ngày 21 tháng 3.
She lives on the 5th (fifth) floor.
Cô ấy sống ở tầng 5.
He came in first place!
Anh ấy về nhất!
This is my second time in Vietnam.
Đây là lần thứ hai tôi đến Việt Nam.
Her birthday is on January 3rd (third).
Sinh nhật cô ấy ngày 3 tháng 1.
| Số đếm | Số thứ tự | Viết tắt |
|---|---|---|
| one | first | 1st |
| two | second | 2nd |
| three | third | 3rd |
| four | fourth | 4th |
| five | fifth | 5th |
| nine | ninth | 9th |
| twelve | twelfth | 12th |
| twenty | twentieth | 20th |
| twenty-one | twenty-first | 21st |
1st (first), 2nd (second), 3rd (third) — bất quy tắc! Từ 4th trở đi thêm -th.
Số lớn, phân số, số thập phân
Số lớn: hundred (trăm), thousand (nghìn), million (triệu). Phân số: half (1/2), quarter (1/4), third (1/3). Số thập phân dùng point.
There are one thousand students at our school.
Trường chúng tôi có một nghìn học sinh.
Vietnam has about one hundred million people.
Việt Nam có khoảng một trăm triệu người.
Half of the class is absent today.
Nửa lớp vắng hôm nay.
A quarter of an hour is fifteen minutes.
Một phần tư giờ là mười lăm phút.
The temperature is 36.5 (thirty-six point five) degrees.
Nhiệt độ là 36.5 độ.
| Số | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| 100 | one hundred | 100 books |
| 1,000 | one thousand | 1,000 people |
| 1,000,000 | one million | 1 million dong |
| 1/2 | a half / one half | half an hour |
| 1/4 | a quarter | a quarter past 3 |
| 0.5 | zero point five | 0.5 km |
Tiếng Anh dùng DẤU PHẨY cho hàng nghìn (1,000) và DẤU CHẤM cho thập phân (3.5). Ngược với tiếng Việt!
So sánh với tiếng Việt
- ●Hệ thống số 1-10 phải học thuộc hoàn toàn — không giống tiếng Việt.
- ●Tiếng Việt dùng "thứ" trước số: "thứ nhất, thứ hai, thứ ba". Tiếng Anh thêm -th sau: fourth, fifth, sixth...
- ●Tiếng Anh dùng dấu phẩy cho hàng nghìn (1,000) và dấu chấm cho thập phân (3.14). Tiếng Việt ngược lại!
- ●Ngày tháng: Tiếng Anh dùng số thứ tự (March 21st). Tiếng Việt dùng số đếm (ngày 21).
- ●"Forty" không có chữ u! Four → forty (không phải fourty). Sai rất phổ biến.
Common Mistakes
There are five hundreds students.
There are five hundred students.
Khi hundred/thousand/million đi sau số đếm, KHÔNG thêm "s". "Five hundred" chứ không phải "five hundreds". Chỉ thêm "s" khi dùng chung chung: "hundreds of people".
Today is March twenty-one.
Today is March twenty-first.
Ngày tháng trong tiếng Anh dùng SỐ THỨ TỰ (ordinal numbers): twenty-first (21st), không dùng số đếm twenty-one. Tiếng Việt nói "ngày 21" nhưng tiếng Anh nói "the 21st".
Try it in conversation
A
How much is this?
Cái này bao nhiêu?
B
It's fifty thousand dong.
Năm mươi nghìn đồng.
A
Can I have three of these?
Cho tôi ba cái được không?
B
Sure! That's one hundred and fifty thousand dong total.
Được! Tổng cộng một trăm năm mươi nghìn đồng.
Fill in the blanks
Today is January ___ (1).
There are ___ months in a year.
She came in ___ place in the race.
Quiz
Số thứ tự của "one" là gì?
"She is on the ___ floor." (tầng 3)
1,000 trong tiếng Anh là gì?
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download