Trạng từ quan hệ (where/when/why/how)

Relative Adverbs (where/when/why/how)

Advanced🎓 Nâng cao

Trạng từ quan hệ (where, when, why, how) dùng để nối mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do hoặc cách thức. Khác đại từ quan hệ (who/which/that), trạng từ quan hệ thay thế cụm giới từ + đại từ. Ví dụ: "the city WHERE I was born" = "the city IN WHICH I was born".

where — Nơi chốn

Where thay thế cụm giới từ chỉ nơi chốn (in which, at which). Dùng sau danh từ chỉ địa điểm.

Danh từ (nơi chốn) + where + S + V

This is the city where I was born.

Đây là thành phố nơi tôi sinh ra.

the cityDanh từ (nơi chốn)
whereTrạng từ quan hệ
I was bornMệnh đề

I know a restaurant where the food is amazing.

Tôi biết nhà hàng nơi đồ ăn rất ngon.

The school where I study is near the park.

Trường tôi học ở gần công viên.

Hoi An is the place where I want to visit most.

Hội An là nơi tôi muốn đến nhất.

where = nơi mà, ở đó. Dùng sau danh từ chỉ địa điểm: city, school, restaurant, place...

when — Thời gian

When thay thế cụm giới từ chỉ thời gian (in which, at which, on which). Dùng sau danh từ chỉ thời gian.

Danh từ (thời gian) + when + S + V

I remember the day when we first met.

Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.

the dayDanh từ (thời gian)
whenTrạng từ quan hệ
we first metMệnh đề

Spring is the season when flowers bloom.

Mùa xuân là mùa hoa nở.

Do you remember the time when we went to the beach?

Bạn có nhớ lần chúng ta đi biển không?

There are moments when I miss my hometown.

Có những lúc tôi nhớ quê hương.

when = khi mà, lúc mà. Dùng sau: day, time, moment, year, season...

why — Lý do

Why dùng sau "the reason" để nêu lý do. Có thể bỏ why (the reason + S + V).

That's the reason why she left.

Đó là lý do cô ấy ra đi.

the reasonDanh từ (lý do)
whyTrạng từ quan hệ
she leftMệnh đề

I don't know the reason why he is angry.

Tôi không biết lý do anh ấy giận.

That's why I love this city. (Rút gọn)

Đó là lý do tôi yêu thành phố này.

The reason why I study English is to travel.

Lý do tôi học tiếng Anh là để đi du lịch.

the reason why = lý do mà. Thường bỏ why: "That's the reason she left" cũng đúng.

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng "nơi (mà)" = where. "Thành phố nơi tôi sinh ra" = The city where I was born.
  • Tiếng Việt dùng "khi (mà)", "lúc (mà)" = when. "Ngày chúng ta gặp nhau" = The day when we met.
  • Tiếng Việt dùng "lý do (mà)" = the reason why. Rất tương tự!
  • Tiếng Việt thường bỏ "mà" — tiếng Anh cũng có thể bỏ trạng từ quan hệ trong nhiều trường hợp.

Common Mistakes

This is the place which I was born.

This is the place where I was born.

Khi nói về NƠI CHỐN dùng "where", không dùng "which". "Where" = "in/at which". "The place where I was born" = nơi tôi sinh ra.

The reason which she left is unclear.

The reason why she left is unclear.

Khi nói về LÝ DO dùng "why", không dùng "which". "The reason why she left" = lý do cô ấy rời đi.

Try it in conversation

A

Where is the city where you grew up?

Thành phố nơi bạn lớn lên ở đâu?

B

It's Can Tho — the place where I have the best memories.

Là Cần Thơ — nơi tôi có những kỷ niệm đẹp nhất.

A

Do you remember the day when you left?

Bạn có nhớ ngày bạn rời đi không?

B

Yes. That's the reason why I always want to go back.

Có. Đó là lý do tôi luôn muốn quay về.

Fill in the blanks

That's the reason ___ I'm late.

This is the park ___ we play soccer.

Summer is the time ___ kids play outside.

Quiz

"This is the restaurant ___ we had dinner."

"I remember the day ___ we graduated."

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download