Let me check your temperature with this thermometer.

/lɛt miː tʃɛk jɔːr ˈtɛmpərətʃər wɪð ðɪs θərˈmɑːmɪtər/

Cơ bản

Để bác sĩ đo nhiệt độ của con bằng nhiệt kế này nhé.

Nghĩa và cách dùng

Đây là câu bác sĩ nói khi muốn đo thân nhiệt cho bệnh nhân. 'Let me check' nghĩa là 'để tôi kiểm tra' — cách đề nghị lịch sự thường gặp ở bệnh viện. 'Temperature' là nhiệt độ cơ thể, và 'thermometer' là nhiệt kế. Mẫu 'Let me + động từ' rất phổ biến trong giao tiếp y tế — bác sĩ dùng để xin phép kiểm tra một cách nhẹ nhàng.

Câu ví dụ

Let me check your blood pressure.

Để bác sĩ đo huyết áp của con nhé.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Please open your mouth. Let me look at your throat.

Mở miệng ra nhé. Để bác sĩ xem cổ họng con.

Bác sĩ khám họng cho bệnh nhân

Your temperature is 37 degrees. You have a slight fever.

Nhiệt độ của con là 37 độ. Con bị sốt nhẹ.

Bác sĩ thông báo kết quả đo nhiệt độ

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt nói 'đo nhiệt độ' hoặc 'đo thân nhiệt', nhưng tiếng Anh dùng 'check your temperature' — dùng 'check' (kiểm tra) thay vì 'measure' (đo). 'Let me ~' tương đương 'Để tôi ~' trong tiếng Việt — cả hai đều là cách đề nghị nhẹ nhàng. Lưu ý: Việt Nam dùng độ C (°C), nhưng Mỹ thường dùng độ F (°F) — 37°C = 98.6°F.

Lỗi thường gặp

Let me check your temperature by this thermometer.

Let me check your temperature with this thermometer.

Khi nói về dụng cụ cụ thể, dùng 'with' (bằng, với). 'By' dùng cho phương tiện/cách thức chung chung, không dùng cho vật cụ thể.

Let me to check your temperature.

Let me check your temperature.

Sau 'Let me' là động từ nguyên mẫu, không có 'to'. 'Let me check' — không phải 'Let me to check'.

Trắc nghiệm

'Để bác sĩ đo nhiệt độ nhé' — dịch sang tiếng Anh thế nào?

Cụm từ liên quan

Leolin mascot

Luyện tập các cụm từ này với AI

Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI

Tải miễn phí